Máy dò kim loại thực phẩm màn hình cảm ứng cho bao bì giấy bạc, hãng Shanan.
Máy dò kim loại thực phẩm màn hình cảm ứng cho bao bì giấy bạc, hãng Shanan.
Điểm nổi bật của máy dò kim loại thực phẩm
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Tốc độ băng tải | 0,2–2,5 m/s |
| Độ chính xác phát hiện | 0,2 mm |
| Phạm vi phát hiện | 0,4–25,4 mm |
| Loại kim loại phát hiện | Sắt, kim loại màu, thép không gỉ |
| Độ ẩm hoạt động | 20–90% |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Nhiệt độ hoạt động | 0–40°C |
| Nguồn điện | 220 V / 50 Hz |
| Hệ thống loại bỏ | Thổi khí, thanh đẩy, bộ chuyển hướng |
| Bảo hành | 1 năm |
Tính năng của máy dò kim loại
Công nghệ cảm ứng từ
Máy dò kim loại sử dụng công nghệ cảm ứng từ. Thiết kế mạch kỹ thuật số giúp nâng cao độ chính xác khi kiểm tra.
Thiết bị phù hợp để phát hiện tạp chất kim loại trong sản phẩm bao bì giấy bạc. Máy cũng hỗ trợ kiểm tra nhiều loại thực phẩm khác nhau.
Khả năng chống nhiễu cao
Máy có khả năng hạn chế ảnh hưởng từ sản phẩm. Tính năng này đặc biệt hữu ích với bao bì giấy bạc và thực phẩm đông lạnh.
Thiết bị giúp duy trì độ ổn định khi kiểm tra sản phẩm. Nhờ đó, quá trình phát hiện kim loại đạt hiệu quả cao hơn.
Thiết kế thép không gỉ 304
Đầu dò và khung máy được làm bằng thép không gỉ 304. Vật liệu có độ bền cao và khả năng chống nước tốt.
Thiết kế máy đơn giản và dễ tháo rời. Người dùng có thể vệ sinh thiết bị thuận tiện sau quá trình vận hành.
Băng tải cấp thực phẩm
Băng tải sử dụng vật liệu cấp thực phẩm màu trắng. Thiết kế phù hợp với các dây chuyền chế biến và đóng gói thực phẩm.
Băng tải hỗ trợ sản phẩm di chuyển ổn định qua vùng phát hiện. Tốc độ tiêu chuẩn đạt khoảng 27 m/phút.
Phát hiện nhiều loại tạp chất
Máy có thể phát hiện nhiều loại tạp chất kim loại phổ biến. Một số vật thể có thể phát hiện gồm:
- Đinh sắt
- Lưỡi dao
- Kim thép
- Ốc vít
- Lò xo
- Các vật kim loại khác
Thiết bị hỗ trợ kiểm soát tạp chất trong nhiều loại thực phẩm. Qua đó, doanh nghiệp có thể nâng cao độ an toàn của sản phẩm.
Báo động và loại bỏ tự động
Khi phát hiện tạp chất kim loại, máy sẽ phát tín hiệu cảnh báo. Băng tải có thể tự động dừng khi sử dụng chế độ báo động.
Thiết bị cũng hỗ trợ các hệ thống loại bỏ tự động. Tùy cấu hình, sản phẩm lỗi có thể được loại bỏ bằng thổi khí, thanh đẩy hoặc bộ chuyển hướng.
Điều chỉnh độ nhạy
Máy hỗ trợ điều chỉnh độ nhạy kỹ thuật số từ cấp 1 đến 120. Người dùng có thể thiết lập mức độ nhạy theo từng loại sản phẩm.
Khả năng điều chỉnh linh hoạt giúp tối ưu quá trình kiểm tra. Máy phù hợp với nhiều yêu cầu sản xuất khác nhau.
Kích thước đường hầm
Dòng máy SA503 có nhiều lựa chọn kích thước đường hầm. Chiều rộng và chiều cao có thể được tùy chỉnh theo yêu cầu.
| Model | Chiều rộng đường hầm | Chiều cao đường hầm |
|---|---|---|
| SA503-3008 | 300 mm | 100 mm |
| SA503-3012 | 300 mm | 120 mm |
| SA503-4008 | 400 mm | 150 mm |
| SA503-4010 | 400 mm | 200 mm |
| SA503-4012 | 400 mm | 250 mm |
| SA503-4015 | 400 mm | 300 mm |
| SA503-4020 | 400 mm | 350 mm |
| SA503-4025 | 400 mm | 400 mm |
Chiều rộng đường hầm có thể được tùy chỉnh theo yêu cầu.
Độ nhạy phát hiện
Máy hỗ trợ nhiều mức độ nhạy đối với kim loại sắt. Thông số tham khảo gồm:
| Kim loại | Độ nhạy Fe |
|---|---|
| Fe | 0,6–3,0 mm |
Độ nhạy thực tế có thể thay đổi theo sản phẩm và môi trường sử dụng. Vì vậy, cần kiểm tra máy với sản phẩm thực tế trước khi đưa vào vận hành.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Vật liệu máy | Thép không gỉ 304 |
| Tốc độ băng tải | 27 m/phút |
| Nhiệt độ môi trường | 18–50°C |
| Độ ẩm môi trường | 30–90% |
| Kích thước tổng thể | 1660 × 750 × 1100 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 200 kg |
| Chế độ báo động | Âm thanh, ánh sáng |
| Chức năng dừng | Tự động dừng băng tải |
| Chức năng loại bỏ | Tự động, tùy cấu hình |

