Máy dò kim loại màu màn hình cảm ứng cho ngành chế biến thực phẩm, hãng Shanan
Máy dò kim loại màu màn hình cảm ứng cho ngành chế biến thực phẩm, hãng Shanan
Điểm nổi bật:
|
Tùy chọn kích thước khẩu độ/đường hầm:
|
150~1500mm (W) X 100~600mm (H)
|
Tùy chọn kích thước băng tải:
|
80~1450mm (W) X 500~2000mm (L)
|
|
Các tùy chọn từ chối:
|
Dây đai dừng, Máy bay phản lực không khí, Máy đẩy, Thả rơi, Nén đai, Nắp xuống
|
Kích thước đường hầm:
|
600*120m m
|
|
Chiều dài:
|
1330 milimét
|
Hiển thị:
|
Màn hình tương tự / kỹ thuật số / cảm ứng
|
|
Báo thức:
|
Âm Thanh Và Ánh Sáng
|
Hệ thống từ chối:
|
Tùy chọn
|
|
Giấy chứng nhận:
|
Tiêu chuẩn ISO
|
PN:
|
18
|
Tính năng nổi bật
Thiết kế phù hợp HACCP
Máy được thiết kế theo yêu cầu vệ sinh của ngành thực phẩm. Kết cấu thép không gỉ giúp thiết bị dễ vệ sinh. Máy cũng phù hợp với nhiều môi trường sản xuất khác nhau.
Tự động điều chỉnh độ nhạy
Thiết bị có chức năng tự động học sản phẩm. Máy có thể điều chỉnh thông số theo từng loại sản phẩm. Tính năng này giúp giảm ảnh hưởng của sản phẩm đến quá trình phát hiện.
Phát hiện nhiều loại kim loại
Máy có khả năng phát hiện nhiều loại tạp chất kim loại. Các loại kim loại gồm Fe, Non-Fe và SUS.
Độ nhạy thay đổi theo kích thước cửa dò. Thông số cụ thể cần được lựa chọn theo sản phẩm thực tế.
Cảnh báo bằng âm thanh và ánh sáng
Khi phát hiện kim loại, máy sẽ phát cảnh báo. Hệ thống có thể báo động bằng âm thanh và hình ảnh.
Băng tải có thể tự động dừng khi phát hiện sản phẩm lỗi. Nếu trang bị cơ cấu loại bỏ, sản phẩm lỗi sẽ được tự động tách ra.
Bù hiệu ứng sản phẩm
Một số sản phẩm có độ ẩm hoặc thành phần đặc biệt. Những yếu tố này có thể tạo tín hiệu tương tự kim loại.
Máy có chức năng bù hiệu ứng sản phẩm. Nhờ đó, thiết bị có thể giảm báo động giả và cải thiện độ chính xác.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chiều cao cửa dò | 80–200 mm |
| Chiều rộng cửa dò | 300–400 mm |
| Chiều rộng băng tải | 250–350 mm |
| Chiều dài băng tải | 1.500 mm |
| Tốc độ băng tải | 27 m/phút |
| Tốc độ điều chỉnh | 5–40 m/phút |
| Khả năng tải | 20 kg |
| Bộ nhớ sản phẩm | 100 chương trình |
| Cơ cấu loại bỏ | Báo động và dừng băng tải hoặc loại bỏ tự động |
| Nhiệt độ làm việc | -10°C đến 40°C |
| Độ ẩm tương đối | 30–90% |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
Độ nhạy phát hiện
Độ nhạy phụ thuộc vào kích thước cửa dò. Các mức tham khảo gồm:
| Loại kim loại | Độ nhạy tham khảo |
|---|---|
| Fe | Φ0,5–1,0 mm |
| Non-Fe | Φ0,8–1,5 mm |
| SUS | Φ1,0–2,3 mm |
Các thông số trên có thể thay đổi theo sản phẩm. Môi trường và kích thước cửa dò cũng ảnh hưởng đến độ nhạy thực tế.
Ứng dụng
Máy phù hợp với nhiều sản phẩm thực phẩm và hàng tiêu dùng. Một số ứng dụng phổ biến gồm:
- Bánh bao đông lạnh
- Thịt viên
- Thủy sản
- Thực phẩm chế biến sẵn
- Thực phẩm số lượng lớn
- Bao bì nhựa
- Túi giấy
- Sản phẩm vệ sinh
- Nguyên liệu chế biến
Thiết bị có thể sử dụng cho sản phẩm đóng gói hoặc chưa đóng gói. Bao bì cần sử dụng vật liệu không gây ảnh hưởng đến quá trình dò.
Ứng dụng trong kiểm soát HACCP
Phát hiện kim loại là một bước quan trọng trong kiểm soát an toàn thực phẩm. Doanh nghiệp có thể đưa công đoạn này vào kế hoạch HACCP tùy theo kết quả đánh giá mối nguy.
Khi nguy cơ nhiễm kim loại ở mức đáng kể, công đoạn phát hiện kim loại có thể được xác định là CCP. Việc xác định CCP cần dựa trên quy trình HACCP của từng doanh nghiệp.
Máy cũng có thể được sử dụng để bảo vệ thiết bị phía sau dây chuyền. Khi phát hiện kim loại, hệ thống có thể loại bỏ sản phẩm hoặc dừng máy.

