Máy dò kim loại thực phẩm dạng đường hầm băng tải tự động cho thịt và bánh, hãng Shanan.
Máy dò kim loại thực phẩm dạng đường hầm băng tải tự động cho thịt và bánh, hãng Shanan.
Điểm nổi bật:
|
Bảo hành:
|
12 Tháng, 1 Năm
|
Ứng dụng:
|
Máy dò kim loại thực phẩm .máy dò kim loại
|
|
Cách sử dụng:
|
Phát Hiện Kim Loại, Thực Phẩm, Máy Dò Kim Loại Thực Phẩm Máy Dò Kim Loại Băng Tải, Để Phát Hiện Hoặc Kiểm Tra Tất Cả Các Loại Kim Loại Trong Nguyên Liệu Thô, Kiểm Tra Chất Lạ
|
Độ nhạy:
|
Độ nhạy cao
|
|
Nguồn điện:
|
AC110V/220V/380V 50/60Hz
|
Tính năng và ưu điểm của máy dò kim loại
Màn hình cảm ứng dễ sử dụng
Máy được trang bị giao diện màn hình cảm ứng trực quan. Người vận hành có thể cài đặt thông số nhanh chóng.
Thiết bị hỗ trợ nhiều chương trình kiểm tra khác nhau. Người dùng không cần thiết lập lại toàn bộ thông số cho từng sản phẩm.
Xử lý tín hiệu kỹ thuật số
CPU thực hiện thu thập và xử lý tín hiệu bằng công nghệ kỹ thuật số. Hệ thống tự động tối ưu điểm phát hiện kim loại.
Công nghệ này giúp nâng cao độ nhạy và độ ổn định của máy. Người dùng có thể điều chỉnh nhiều thông số trực tiếp trên giao diện.
Hiển thị dữ liệu vận hành
Máy hỗ trợ hiển thị dữ liệu trong quá trình làm việc. Các thông số cài đặt cũng được hiển thị rõ ràng.
Điện áp tín hiệu được hiển thị bằng giá trị kỹ thuật số. Điều này giúp người vận hành thuận tiện khi kiểm tra và cân bằng thiết bị.
Hỗ trợ nhiều tần số
Máy có thể sử dụng nhiều tần số theo đặc tính của sản phẩm. Tính năng này giúp mở rộng phạm vi ứng dụng.
Thiết bị có thể lưu trữ hơn 100 chương trình kiểm tra. Người dùng dễ dàng lựa chọn chương trình phù hợp với từng sản phẩm.
Quản lý dữ liệu kiểm tra
Máy hỗ trợ quản lý cơ sở dữ liệu phát hiện kim loại. Người dùng có thể xem lại các thông số và lịch sử hoạt động.
Dữ liệu kiểm tra có thể được xuất thông qua USB. Tính năng này giúp doanh nghiệp thuận tiện lưu trữ và quản lý dữ liệu.
Phân quyền người dùng
Hệ thống hỗ trợ nhiều cấp độ quyền truy cập. Người dùng có thể phân quyền theo từng vị trí.
Các cấp quyền gồm quản trị viên, kỹ sư và người vận hành. Điều này giúp tăng tính an toàn khi sử dụng thiết bị.
Điều chỉnh tốc độ băng tải
Tốc độ băng tải có thể được điều chỉnh trực tiếp trên giao diện. Người vận hành có thể thay đổi tốc độ theo yêu cầu sản xuất.
Việc điều chỉnh tốc độ được thực hiện nhanh chóng và thuận tiện. Máy phù hợp với nhiều dây chuyền có tốc độ vận chuyển khác nhau.
Theo dõi và bảo trì thuận tiện
Phần mềm có giao diện hiển thị trạng thái hoạt động của máy. Các thông tin về lỗi cũng được hiển thị trực quan.
Người dùng có thể nhanh chóng xác định tình trạng thiết bị. Điều này giúp việc bảo trì và xử lý sự cố thuận tiện hơn.
Thống kê sản phẩm
Máy hỗ trợ thống kê số lượng sản phẩm đã kiểm tra. Hệ thống cũng có thể ghi nhận số lượng sản phẩm lỗi.
Nhật ký hoạt động có thể được truy xuất khi cần thiết. Tính năng này hỗ trợ doanh nghiệp theo dõi quá trình sản xuất.
Thiết kế chống nước và chống bụi
Máy đạt cấp bảo vệ IP67. Thiết bị có khả năng chống bụi và chống nước hiệu quả.
Thiết kế chống rung giúp máy hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp. Cấu trúc này cũng hỗ trợ giảm ảnh hưởng của tiếng ồn.
Hỗ trợ kiểm soát chất lượng
Máy giúp doanh nghiệp phát hiện và loại bỏ tạp chất kim loại. Thiết bị hỗ trợ giảm nguy cơ sản phẩm lỗi đến tay khách hàng.
Hệ thống góp phần giảm báo động giả và hạn chế lãng phí sản phẩm. Qua đó, doanh nghiệp có thể nâng cao hiệu quả sản xuất.
Phạm vi ứng dụng
Máy dò kim loại phù hợp với nhiều ngành công nghiệp khác nhau, gồm:
- Thực phẩm và đồ uống
- Dược phẩm
- Hóa chất
- Cao su và nhựa
- Thủy sản
- Đồ chơi
- Dệt may
- Điện tử
- Da
- Dệt kim
- In ấn
Thiết bị có thể phát hiện nhiều loại tạp chất kim loại. Các vật thể phổ biến gồm sắt, kim loại màu và thép không gỉ.
Máy phù hợp để kiểm tra nguyên liệu và thành phẩm trên dây chuyền. Thiết bị giúp nâng cao độ an toàn và chất lượng sản phẩm.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | SAMD-500 |
| Chiều rộng đường hầm | 500–1200 mm, có thể tùy chỉnh |
| Chiều cao đường hầm | 200–1000 mm, có thể tùy chỉnh |
| Độ nhạy Fe | ≥0,5 mm |
| Độ nhạy Non-Fe | ≥0,8 mm |
| Độ nhạy SUS304 | ≥1,0 mm |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Số chương trình bộ nhớ | 100 loại |
| Phương thức hiển thị | Màn hình LED |
| Phương thức vận hành | Đầu vào nút cảm ứng |
| Chế độ báo động | Dừng máy, còi báo động hoặc cơ cấu loại bỏ tùy chọn |
| Vật liệu máy | Thép carbon sơn hoặc thép không gỉ 304 |
| Tiêu chuẩn phù hợp | HACCP, GMP, CAS |
| Trọng lượng | ≥120 kg |
| Nguồn điện | AC200V ±10%, 50–60Hz |
| Nguồn tùy chọn | AC110V hoặc AC380V |
| Nhiệt độ môi trường | -18–50°C |
| Độ ẩm tương đối | 30–90% |

