Máy kiểm tra độ thấm khí, hãng Drick
Giới thiệu máy kiểm tra độ thấm khí Drick
Máy kiểm tra độ thấm khí Drick được sử dụng để xác định khả năng cho không khí đi qua vật liệu. Thiết bị phù hợp với nhiều loại mẫu như vải công nghiệp, vải không dệt, vải tráng phủ, giấy công nghiệp, da và nhựa. Máy đáp ứng nhu cầu kiểm tra chất lượng trong sản xuất, nghiên cứu và kiểm định vật liệu.
Thiết bị có khả năng đo tự động và lưu dữ liệu sau mỗi lần thử nghiệm. Người dùng có thể thao tác trực tiếp trên màn hình hoặc kết nối với máy tính để theo dõi kết quả. Hệ thống còn hiển thị đường cong chênh lệch áp suất và độ thấm khí theo thời gian thực. Nhờ đó, người dùng có thể đánh giá đặc tính của mẫu và hỗ trợ kiểm soát chất lượng sản phẩm.
Đặc điểm nổi bật của máy kiểm tra độ thấm khí Drick
Đo lường tự động, độ chính xác cao
Máy được trang bị cảm biến chênh lệch áp suất nhập khẩu có độ chính xác cao. Thiết bị tự động xác định phạm vi đo phù hợp với mẫu. Sau đó, máy điều chỉnh và thực hiện phép đo. Cơ chế này giúp giảm thao tác thủ công và nâng cao tính nhất quán của kết quả.
Sai số đo của thiết bị không vượt quá ±1%. Máy có độ lặp lại tốt, phù hợp với nhu cầu kiểm tra chất lượng vật liệu.
Giao diện trực quan, dễ vận hành
Thiết bị hỗ trợ thao tác trên toàn màn hình. Người dùng cũng có thể kết nối máy tính để kiểm soát quá trình đo. Giao diện tiếng Trung và tiếng Anh có thể chuyển đổi linh hoạt. Nhờ thiết kế trực quan, nhân viên có thể làm quen với cách sử dụng nhanh chóng.
Dữ liệu thử nghiệm được lưu tự động. Máy hỗ trợ hiển thị và xuất báo cáo bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh. Tính năng này giúp thuận tiện hơn trong việc tổng hợp kết quả và quản lý dữ liệu.
Kẹp mẫu bằng khí nén
Máy sử dụng cơ chế kẹp mẫu bằng khí nén. Thiết kế này đáp ứng yêu cầu cố định của nhiều loại vật liệu khác nhau. Người vận hành chỉ cần đặt mẫu đúng vị trí và thao tác với bộ phận kẹp để bắt đầu thử nghiệm.
Tay cầm kẹp dài cho phép kiểm tra các mẫu có kích thước lớn hơn. Nhờ đó, người dùng có thể giảm công đoạn cắt mẫu và cải thiện hiệu quả công việc.
Hỗ trợ nhiều phương pháp kiểm tra
Thiết bị cung cấp hai phương pháp kiểm tra chính:
- Kiểm tra nhanh: Thời gian cho một lần kiểm tra dưới 30 giây. Phương pháp này phù hợp khi cần thu được kết quả nhanh.
- Kiểm tra độ ổn định: Quạt hút tăng tốc đồng đều cho đến khi đạt mức chênh lệch áp suất cài đặt. Thiết bị duy trì áp suất trong một khoảng thời gian nhất định trước khi ghi nhận kết quả. Phương pháp này phù hợp với các loại vải có độ thấm khí thấp và yêu cầu kiểm tra độ chính xác cao.
Thiết kế bền bỉ, thuận tiện bảo trì
Vỏ máy được xử lý bằng công nghệ sơn nung. Bàn đặt mẫu sử dụng nhôm chuyên dụng, có độ bền và thuận tiện khi vệ sinh. Thiết bị còn tích hợp bộ phận giảm tiếng ồn cho quạt hút. Thiết kế này giúp hạn chế tiếng ồn phát sinh trong quá trình vận hành.
Máy được trang bị các tấm lỗ hiệu chuẩn tiêu chuẩn. Người dùng có thể thực hiện hiệu chuẩn để hỗ trợ duy trì độ chính xác của dữ liệu đo.
Ứng dụng của máy kiểm tra độ thấm khí Drick
Máy được ứng dụng trong kiểm tra độ thoáng khí của nhiều nhóm vật liệu, bao gồm:
- Vải công nghiệp: Đánh giá khả năng lưu thông không khí qua vải.
- Vải không dệt và vải tráng phủ: Kiểm tra đặc tính thoáng khí trong quá trình sản xuất và kiểm soát chất lượng.
- Giấy công nghiệp: Phù hợp với giấy lọc không khí, giấy túi xi măng và giấy lọc công nghiệp.
- Da và nhựa: Xác định khả năng thấm khí của vật liệu theo yêu cầu kiểm tra.
- Vật liệu hóa học: Hỗ trợ đánh giá các sản phẩm cần kiểm soát độ thoáng khí.
Thiết bị phù hợp với phòng thí nghiệm, đơn vị kiểm định chất lượng, tổ chức kiểm tra thương mại và doanh nghiệp sản xuất vật liệu.
Tiêu chuẩn áp dụng
Máy kiểm tra độ thấm khí Drick được giới thiệu với khả năng phục vụ các phương pháp thử theo những tiêu chuẩn sau:
- FZ/T 64078-2019, mục 4.6 về độ thoáng khí của vải không dệt thổi nóng chảy.
- GB/T 24218.15.
- GB/T 5453.
- GB/T 13764.
- ISO 9237.
- EN ISO 7231.
- AFNOR G07.
- ASTM D737.
- BS 5636.
- DIN 53887.
- EDANA 140.1.
- JIS L1096.
- TAPPI T251.
Việc lựa chọn tiêu chuẩn cần căn cứ vào loại vật liệu, phương pháp thử và yêu cầu kiểm tra cụ thể.
Thông số kỹ thuật của máy kiểm tra độ thấm khí Drick
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Phương pháp nạp mẫu | Tải bằng khí nén; ấn bộ phận cố định bằng tay để tự động bắt đầu thử nghiệm |
| Phạm vi chênh lệch áp suất mẫu | 1–2500 Pa |
| Phạm vi đo độ thấm khí | 0,8–14.000 mm/s, với diện tích thử 20 cm² |
| Độ phân giải | 0,01 mm/s |
| Sai số đo | ≤ ±1% |
| Độ dày vải tối đa có thể đo | 8 mm |
| Điều chỉnh lưu lượng thông gió | Điều chỉnh động theo phản hồi dữ liệu |
| Diện tích thử nghiệm hình tròn | 20 cm² |
| Khả năng xử lý dữ liệu | Tối đa 3.200 phép đo cho mỗi lô |
| Đầu ra dữ liệu | Màn hình thiết bị, máy tính, bản in và báo cáo bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh |
| Đơn vị đo | mm/s, cm³/cm²/s, L/dm²/min, m³/m²/min, m³/m²/h, dm³/s, cfm |
| Nguồn điện | AC 220 V, 50 Hz |
| Công suất | 1.500 W |
| Kích thước (D × R × C) | 550 × 900 × 1.200 mm |
| Trọng lượng | 105 kg |
Kết luận
Máy kiểm tra độ thấm khí Drick là giải pháp hỗ trợ đánh giá khả năng lưu thông không khí qua nhiều loại vật liệu. Thiết bị tích hợp đo tự động, cảm biến chênh lệch áp suất có độ chính xác cao và chức năng quản lý dữ liệu. Hai chế độ kiểm tra giúp đáp ứng nhu cầu đo nhanh hoặc đo ổn định. Đây là thiết bị phù hợp cho hoạt động kiểm soát chất lượng, nghiên cứu và kiểm định vật liệu trong phòng thí nghiệm.

