Vườn ươm sinh hóa DRK-150, hãng Drick
1. Giới thiệu vườn ươm sinh hóa DRK-150
Vườn ươm sinh hóa DRK-150, hãng Drick, là thiết bị kiểm soát nhiệt độ phục vụ nghiên cứu và thử nghiệm sinh học. Thiết bị phù hợp với các hoạt động nuôi cấy, bảo quản mẫu và thử nghiệm vi sinh vật.
DRK-150 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Các lĩnh vực tiêu biểu gồm nghiên cứu khoa học, y tế và nông nghiệp. Thiết bị còn hỗ trợ phân tích nước và xác định nhu cầu oxy sinh hóa (BOD).
Với khả năng điều chỉnh nhiệt độ, thiết bị tạo môi trường phù hợp cho các quy trình thử nghiệm. Đây là giải pháp hữu ích cho phòng thí nghiệm và cơ sở nghiên cứu.
2. Đặc điểm nổi bật của DRK-150
Thiết kế thân thiện với người dùng
Thiết bị được trang bị màn hình LCD lớn. Các thông số được hiển thị trực quan trên cùng một màn hình. Giao diện menu giúp người dùng thao tác thuận tiện hơn.
Khoang làm việc sử dụng lớp lót thép không gỉ tráng gương. Các góc bên trong được thiết kế dạng bán nguyệt. Cấu trúc này giúp việc vệ sinh trở nên dễ dàng. Khoảng cách giữa các kệ cũng có thể điều chỉnh linh hoạt.
DRK-150 sử dụng chất làm lạnh R134a không chứa CFC. Hệ thống được thiết kế nhằm nâng cao hiệu quả làm lạnh và tiết kiệm năng lượng.
Hệ thống làm lạnh ổn định
Thiết bị sử dụng máy nén từ thương hiệu quốc tế. Hệ thống làm lạnh được phát triển độc lập để hỗ trợ vận hành ổn định. Thiết kế này hướng đến việc kéo dài tuổi thọ máy nén.
Quạt tuần hoàn JAKEL kết hợp với cấu trúc ống dẫn khí chuyên biệt. Hệ thống giúp không khí lưu thông trong khoang làm việc. Nhờ đó, nhiệt độ được phân bố đồng đều hơn.
Điều khiển nhiệt độ chính xác
DRK-150 sử dụng bộ điều khiển PID để kiểm soát nhiệt độ. Hệ thống giúp hạn chế dao động trong quá trình vận hành. Thiết bị còn tích hợp chức năng hẹn giờ với thời gian cài đặt tối đa 99 giờ 59 phút.
Bộ điều khiển lập trình nhiều phân đoạn là tùy chọn bổ sung. Chức năng này cho phép thiết lập chương trình nhiệt độ theo từng bước. Người dùng có thể đơn giản hóa các quy trình thử nghiệm phức tạp.
Theo tài liệu, bộ điều khiển hỗ trợ lập trình tối đa 15 hoặc 30 bước. Thời gian của mỗi bước có thể cài đặt từ 1 phút đến 99 giờ 59 phút. Số bước thực tế cần được xác nhận theo cấu hình bộ điều khiển.
Hệ thống cảnh báo an toàn
Bộ giới hạn nhiệt độ độc lập là tùy chọn của thiết bị. Khi nhiệt độ vượt giới hạn cài đặt, hệ thống có thể ngắt hoạt động. Cảnh báo bằng âm thanh và hình ảnh giúp người vận hành nhận biết sự cố.
Tính năng này hỗ trợ bảo vệ mẫu thử và tăng độ an toàn trong quá trình sử dụng. Người dùng nên lựa chọn cấu hình phù hợp với yêu cầu của phòng thí nghiệm.
Hỗ trợ kết nối và lưu trữ dữ liệu
DRK-150 có tùy chọn giao diện USB hoặc RS485. Thiết bị có thể kết nối với máy tính hoặc máy in theo cấu hình tương ứng. Chức năng này hỗ trợ ghi lại sự thay đổi của các thông số nhiệt độ.
Ngoài ra, người dùng có thể lựa chọn máy in nhúng. Tùy chọn này thuận tiện cho việc theo dõi và lưu trữ dữ liệu thử nghiệm.
3. Ứng dụng của vườn ươm sinh hóa DRK-150
Vườn ươm sinh hóa DRK-150 được sử dụng trong các phòng thí nghiệm và cơ sở nghiên cứu. Một số ứng dụng tiêu biểu gồm:
- Nghiên cứu khoa học: Hỗ trợ nuôi cấy và bảo quản mẫu sinh học.
- Phân tích môi trường: Phục vụ phân tích mẫu nước và xác định BOD.
- Y tế và kiểm nghiệm: Hỗ trợ nuôi cấy vi khuẩn, nấm mốc và vi sinh vật theo quy trình phù hợp.
- Nông nghiệp và chăn nuôi: Phục vụ các hoạt động nghiên cứu và thử nghiệm sinh học.
- Thủy sản: Hỗ trợ nghiên cứu mẫu và thực hiện các quy trình nuôi cấy cần kiểm soát nhiệt độ.
- Trường đại học: Phục vụ giảng dạy, thực hành và nghiên cứu trong phòng thí nghiệm.
4. Thông số kỹ thuật vườn ươm sinh hóa DRK-150
Thông số điều khiển nhiệt độ
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | DRK-150 |
| Phạm vi nhiệt độ | 0–65°C |
| Dao động nhiệt độ ở mức nhiệt cao | ±0,3°C |
| Dao động nhiệt độ ở mức nhiệt thấp | ±0,5°C |
| Độ phân giải nhiệt độ | 0,1°C |
| Độ đồng đều nhiệt độ | ±1,0°C, không tải tại 25°C |
| Thời gian hẹn giờ tối đa | 99 giờ 59 phút |
Tài liệu còn cung cấp một cấu hình có độ đồng đều nhiệt độ ±0,3°C tại điều kiện không tải 25°C. Cần xác nhận cấu hình này trước khi đưa vào bảng thông số chính thức.
Kích thước theo model
| Model | Kích thước khoang làm việc (mm) | Kích thước ngoài (mm) |
|---|---|---|
| 70F | 450 × 320 × 500 | 575 × 545 × 1070 |
| 150F | 480 × 390 × 780 | 605 × 625 × 1350 |
| 250F | 580 × 500 × 850 | 705 × 725 × 1525 |
| 500F | 700 × 700 × 1020 | 825 × 995 × 1780 |
| 1000F | 1050 × 590 × 1610 | 1410 × 890 × 1950 |
| 70FN | 450 × 320 × 500 | 560 × 640 × 1000 |
| 150FN | 480 × 390 × 780 | 590 × 710 × 1280 |
| 250FN | 580 × 500 × 850 | 690 × 820 × 1350 |
| 500FN | 700 × 700 × 1020 | 810 × 1020 × 1520 |
| 1000FN | 450 × 320 × 500 | 560 × 640 × 1000 |
Lưu ý: Dòng 1000FN trong tài liệu gốc có kích thước trùng với 70FN. Chị nên kiểm tra lại catalogue của hãng trước khi công bố thông số này.
5. Phụ kiện tùy chọn
DRK-150 hỗ trợ một số tùy chọn nhằm đáp ứng nhu cầu sử dụng khác nhau:
- Bộ điều khiển giới hạn nhiệt độ độc lập.
- Ổ cắm chuyên dụng cho BOD.
- Máy in nhúng.
- Giao diện RS485 và phần mềm chuyên dụng.
Người dùng nên xác định nhu cầu thử nghiệm trước khi lựa chọn phụ kiện. Việc kiểm tra cấu hình thực tế giúp đảm bảo thiết bị đáp ứng đúng yêu cầu vận hành.
6. Kết luận
Vườn ươm sinh hóa DRK-150, hãng Drick, hỗ trợ kiểm soát nhiệt độ trong các quy trình nghiên cứu và thử nghiệm sinh học. Thiết bị có màn hình LCD, bộ điều khiển PID và hệ thống tuần hoàn khí. Các tùy chọn lập trình, cảnh báo nhiệt độ và kết nối dữ liệu giúp mở rộng khả năng sử dụng.
DRK-150 phù hợp với phòng thí nghiệm, trường đại học và cơ sở nghiên cứu. Thiết bị hỗ trợ nuôi cấy vi sinh vật, phân tích nước và các hoạt động thử nghiệm cần môi trường nhiệt độ ổn định.

