Máy đo nhiệt lượng quét vi sai DSC-500B, hãng Drick
Máy đo nhiệt lượng quét vi sai DSC-500B, hãng Drick, được sử dụng để phân tích các đặc tính nhiệt của vật liệu. Thiết bị hỗ trợ xác định nhiệt độ chuyển thủy tinh (Tg), nhiệt độ nóng chảy, quá trình kết tinh khi làm nguội, entanpy và đặc tính đóng rắn của vật liệu.
Ngoài ra, máy còn hỗ trợ đánh giá mức độ liên kết ngang, độ ổn định nhiệt và thời gian cảm ứng oxy hóa (OIT). Các kết quả phân tích giúp người dùng nghiên cứu tính chất vật liệu, kiểm soát chất lượng và đánh giá độ ổn định của sản phẩm.
Tiêu chuẩn áp dụng
- GB/T 19466.2-2009 / ISO 11357-2:1999
- GB/T 19466.3-2009 / ISO 11357-3:1999
- GB/T 19466.6-2009 / ISO 11357-6:1999
Đặc điểm nổi bật
- Màn hình hiển thị trực quan: Màn hình cảm ứng công nghiệp hiển thị nhiệt độ cài đặt, nhiệt độ mẫu, tín hiệu chênh lệch nhiệt và trạng thái hoạt động của thiết bị.
- Kết nối USB ổn định: Giao diện USB hỗ trợ truyền dữ liệu và có chức năng tự khôi phục kết nối theo thông tin nhà sản xuất cung cấp.
- Lò gia nhiệt nhỏ gọn: Thiết kế lò tiết kiệm không gian, cho phép điều chỉnh tốc độ gia nhiệt và làm nguội.
- Cấu trúc lắp đặt cải tiến: Phương pháp cố định cơ học giúp hạn chế ảnh hưởng của chất kết dính bên trong lò đến tín hiệu đo DSC.
- Gia nhiệt bằng dây đốt: Cấu trúc gia nhiệt nhỏ gọn, hỗ trợ kiểm soát nhiệt độ trong quá trình thử nghiệm.
- Đầu dò nhiệt độ kép: Hỗ trợ nâng cao độ lặp lại của phép đo. Công nghệ điều khiển nhiệt độ được thiết kế để kiểm soát nhiệt độ lò và điều kiện nhiệt của mẫu.
- Điều khiển khí tự động: Hệ thống có hai kênh khí và khả năng chuyển đổi tự động. Thời gian chuyển đổi nhanh giúp rút ngắn thời gian ổn định.
- Hiệu chuẩn thuận tiện: Máy đi kèm vật liệu chuẩn indium, thiếc và kẽm để hỗ trợ hiệu chuẩn nhiệt độ và entanpy.
- Phần mềm phân tích: Hỗ trợ điều chỉnh cách hiển thị đường cong theo kích thước màn hình. Phần mềm tương thích với máy tính xách tay và máy tính để bàn, hỗ trợ Windows 7 64-bit, Windows 10 và Windows 11 theo thông tin nhà sản xuất.
- Tùy chỉnh quy trình đo: Người dùng có thể kết hợp, chỉnh sửa và lưu các lệnh vận hành. Những quy trình phức tạp có thể được thiết lập để thực hiện thuận tiện hơn.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Phạm vi nhiệt độ | Nhiệt độ phòng (RT) đến 500°C |
| Độ phân giải nhiệt độ | 0,01°C |
| Tốc độ gia nhiệt | 0,1–80°C/phút |
| Phạm vi nhiệt độ duy trì không đổi | RT–500°C |
| Thời gian duy trì nhiệt độ không đổi | Khuyến nghị dưới 24 giờ |
| Chế độ kiểm soát nhiệt độ | Gia nhiệt, làm nguội, giữ nhiệt và kết hợp theo chu kỳ |
| Phạm vi DSC | 0 đến ±500 mW |
| Độ phân giải DSC | 0,01 mW |
| Độ nhạy DSC | 0,1 mW |
| Nguồn điện | AC 220 V, 50 Hz |
| Công suất | 300 W |
| Kiểm soát khí | Hai kênh khí, chuyển đổi tự động |
| Khí sử dụng | Ví dụ: nitơ và oxy |
| Lưu lượng khí | 0–200 mL/phút |
| Áp suất khí | 0,2 MPa |
| Chén mẫu | Chén nhôm Φ6,5 × 3 mm (đường kính × chiều cao) |
| Vật liệu chuẩn hiệu chuẩn | Indium, thiếc và kẽm |
| Giao diện dữ liệu | USB |
| Màn hình | Màn hình cảm ứng 7 inch |
| Thiết bị đầu ra | Máy tính và máy in |
Danh sách cấu hình
| STT | Tên phụ kiện | Số lượng |
|---|---|---|
| 1 | Máy đo nhiệt lượng quét vi sai DSC | 1 máy |
| 2 | Chén mẫu bằng nhôm | 300 chiếc |
| 3 | Dây nguồn | 1 dây |
| 4 | Cáp USB | 1 cáp |
| 5 | Đĩa CD chứa phần mềm và video hướng dẫn vận hành | 1 chiếc |
| 6 | Khóa phần mềm | 1 chiếc |
| 7 | Ống dẫn oxy | 5 m |
| 8 | Ống dẫn nitơ | 5 m |
| 9 | Hướng dẫn sử dụng | 1 quyển |
| 10 | Bộ mẫu chuẩn gồm indium, thiếc và kẽm | 1 bộ |
| 11 | Nhíp | 1 chiếc |
| 12 | Thìa lấy mẫu | 1 chiếc |
| 13 | Bộ van giảm áp và khớp nối nhanh | 2 cặp |
| 14 | Cầu chì | 4 chiếc |

