Máy đo chỉ số chảy DRK208, hãng Drick
Đặc điểm chính
1. Bộ phận đùn
Máy sử dụng hệ thống đùn với các kích thước theo tiêu chuẩn:
- Đường kính khuôn đùn: φ2,095 ± 0,005 mm
- Chiều dài khuôn đùn: 8,000 ± 0,005 mm
- Đường kính xi lanh: φ9,550 ± 0,005 mm
- Chiều dài xi lanh: 160 ± 0,1 mm
- Đường kính đầu piston: 9,475 ± 0,005 mm
- Chiều dài đầu piston: 6,350 ± 0,100 mm
2. Tải trọng kiểm tra tiêu chuẩn
Máy hỗ trợ 8 cấp tải trọng kiểm tra:
| Cấp | Tải trọng | Lực tương ứng |
|---|---|---|
| Cấp 1 | 0,325 kg | 3,187 N |
| Cấp 2 | 1,200 kg | 11,77 N |
| Cấp 3 | 2,160 kg | 21,18 N |
| Cấp 4 | 3,800 kg | 37,26 N |
| Cấp 5 | 5,000 kg | 49,03 N |
| Cấp 6 | 10,000 kg | 98,07 N |
| Cấp 7 | 12,000 kg | 122,58 N |
| Cấp 8 | 21,600 kg | 211,82 N |
Sai số tương đối của tải trọng: ≤0,5%.
3. Phạm vi nhiệt độ
- Phạm vi nhiệt độ: 50–300°C
- Độ chính xác kiểm soát nhiệt độ: ±0,5°C
- Nguồn điện: 220 V ±10%, 50 Hz
4. Điều kiện môi trường
Thiết bị hoạt động trong điều kiện:
- Nhiệt độ môi trường: 10–40°C
- Độ ẩm tương đối: 30–80%
- Không có môi trường ăn mòn xung quanh.
- Không có luồng không khí đối lưu mạnh.
- Không có rung động và nhiễu từ trường mạnh.
5. Kích thước thiết bị
- Kích thước: 250 × 350 × 600 mm (D × R × C)
Cấu tạo và nguyên lý hoạt động
Máy đo chỉ số chảy nóng chảy là thiết bị dùng để xác định tính chảy của nhựa nhiệt dẻo. Mẫu thử được gia nhiệt đến nhiệt độ quy định trong xi lanh gia nhiệt.
Sau đó, mẫu nóng chảy được ép qua khuôn có kích thước xác định. Quá trình này được thực hiện dưới tải trọng quy định.
Chỉ số chảy nóng chảy được sử dụng để đánh giá khả năng chảy và một số đặc tính của vật liệu polymer ở trạng thái nóng chảy. Thông số này thường được ứng dụng trong sản xuất nhựa và nghiên cứu vật liệu polymer.
Chỉ số chảy khối nóng chảy được ký hiệu là MFR. Đơn vị đo là g/10 phút.
Công thức tính:
MFR(θ, mnom) = tref × m / t
Trong đó:
- θ: Nhiệt độ thử nghiệm.
- mnom: Tải trọng danh nghĩa, tính bằng kg.
- m: Khối lượng trung bình của phần mẫu được cắt, tính bằng g.
- tref: Thời gian tham chiếu, tương ứng 10 phút hoặc 600 giây.
- t: Khoảng thời gian giữa các lần cắt, tính bằng giây.
Thiết bị gồm hệ thống gia nhiệt và hệ thống kiểm soát nhiệt độ. Các bộ phận này được lắp đặt trên thân máy và cột đỡ.
Bộ điều khiển nhiệt độ sử dụng vi điều khiển để điều chỉnh công suất gia nhiệt. Hệ thống có khả năng chống nhiễu tốt và kiểm soát nhiệt độ ổn định.
Dây gia nhiệt được bố trí quanh thanh gia nhiệt theo thiết kế phù hợp. Cấu tạo này giúp giảm chênh lệch nhiệt độ trong vùng thử nghiệm và đáp ứng yêu cầu kiểm tra.
Lưu ý khi sử dụng
- Sử dụng ổ cắm điện có dây tiếp đất. Đảm bảo hệ thống được nối đất chắc chắn.
- Nếu màn hình LCD hiển thị bất thường, hãy tắt thiết bị. Sau đó, cài đặt lại nhiệt độ thử nghiệm trước khi khởi động lại.
- Trong điều kiện vận hành bình thường, hệ thống sẽ kích hoạt bảo vệ khi nhiệt độ lò vượt quá 300°C. Thiết bị sẽ ngừng gia nhiệt và phát cảnh báo.
- Nếu xuất hiện hiện tượng bất thường như lỗi kiểm soát nhiệt độ hoặc màn hình không hiển thị, cần tắt thiết bị. Sau đó, tiến hành kiểm tra và bảo trì.
- Khi vệ sinh đầu piston, không sử dụng vật cứng để cạo trực tiếp. Thao tác này có thể làm xước hoặc ảnh hưởng đến độ chính xác của bộ phận.

