Máy phân tích nitơ Kjeldahl tự động DRK-K616, hãng Drick
Mô tả sản phẩm
Máy phân tích nitơ Kjeldahl tự động DRK-K616, hãng Drick, được sử dụng để xác định hàm lượng nitơ trong các mẫu phân tích. Dựa trên phương pháp Kjeldahl, thiết bị hỗ trợ xác định hàm lượng nitơ và ước tính hàm lượng protein thô trong thực phẩm, ngũ cốc, thức ăn chăn nuôi, cây trồng, hạt giống, đất, phân bón và nhiều loại mẫu khác.
DRK-K616 áp dụng phương pháp chưng cất Kjeldahl với hệ thống điều khiển tự động, giúp giảm thao tác thủ công và rút ngắn thời gian xử lý mẫu. Thiết bị hỗ trợ định lượng thuốc thử, kiểm soát quá trình chưng cất, theo dõi trạng thái vận hành và cảnh báo khi quá trình kết thúc hoặc phát sinh sự cố.
Máy được trang bị màn hình LCD màu 4,3 inch, giao diện trực quan và hai chế độ vận hành tự động, thủ công. Hệ thống an toàn tích hợp hỗ trợ giám sát nhiệt độ, trạng thái ống tiêu hóa và nước ngưng tụ. Thiết bị phù hợp cho công tác phân tích định kỳ tại phòng thí nghiệm, cơ sở sản xuất và đơn vị kiểm tra chất lượng.
Tính năng nổi bật
- Màn hình LCD màu 4,3 inch: Hiển thị thông tin vận hành rõ ràng, thuận tiện theo dõi quá trình phân tích.
- Hai chế độ vận hành: Cho phép lựa chọn chế độ tự động hoặc thủ công theo yêu cầu thí nghiệm.
- Định lượng thuốc thử tự động: Tự động bổ sung dung dịch kiềm và dung dịch hấp thụ axit boric theo lượng cài đặt.
- Bổ sung nước pha loãng linh hoạt: Hỗ trợ thao tác tự động hoặc thủ công, phù hợp với các quy trình thử nghiệm khác nhau.
- Cài đặt thời gian chưng cất: Cho phép thiết lập thời gian chưng cất và phát cảnh báo khi hoàn tất.
- Kiểm soát đường ống tự động: Hệ thống giám sát và kiểm soát quá trình xả chất lỏng, hỗ trợ duy trì độ ổn định của phép đo.
- Thiết kế an toàn: Có chức năng nhắc nhở khi ống tiêu hóa đặt sai vị trí và hỗ trợ dừng khẩn cấp.
- Cảnh báo sự cố: Hệ thống phát hiện lỗi kết hợp cảnh báo bằng âm thanh và ánh sáng.
- Giám sát nước ngưng: Cảm biến lưu lượng hỗ trợ theo dõi trạng thái nước ngưng tụ trong quá trình vận hành.
- Theo dõi nhiệt độ: Giám sát nhiệt độ ống gia nhiệt theo thời gian thực nhằm hỗ trợ vận hành an toàn.
- Chức năng hiệu chuẩn: Hỗ trợ hiệu chuẩn nước pha loãng, dung dịch kiềm, dung dịch axit và nước rửa.
- Chế độ kiểm tra thiết bị: Tích hợp chế độ gỡ lỗi để kiểm tra hoạt động của các bộ phận và hỗ trợ bảo trì.
Ứng dụng sản phẩm
- Ngành thực phẩm: Xác định hàm lượng nitơ và ước tính protein thô trong ngũ cốc, thực phẩm và nguyên liệu chế biến.
- Ngành nông nghiệp: Phân tích nitơ trong cây trồng, hạt giống, đất và phân bón.
- Ngành thức ăn chăn nuôi: Kiểm tra hàm lượng nitơ và protein thô trong nguyên liệu, thức ăn chăn nuôi.
- Phòng thí nghiệm môi trường: Hỗ trợ phân tích các mẫu đất, nước, bùn và trầm tích theo phương pháp phù hợp.
- Ngành hóa chất: Phân tích nitơ trong các mẫu hóa chất phù hợp với phương pháp Kjeldahl.
- Đơn vị kiểm nghiệm: Phục vụ kiểm soát chất lượng nguyên liệu, sản phẩm và các mẫu thử nghiệm định kỳ.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Phạm vi đo | 0,1–240 mg nitơ |
| Tỷ lệ thu hồi | ≥ 99,5% |
| Lượng mẫu phân tích | Mẫu rắn ≤ 6 g; mẫu lỏng ≤ 16 mL |
| Tốc độ chưng cất | 3–6 phút/mẫu |
| Thời gian chưng cất cài đặt | 0–60 phút |
| Lưu lượng nước ngưng tụ | 1,5 L/phút |
| Chế độ vận hành | Tự động và thủ công |
| Màn hình | LCD màu độ phân giải cao 4,3 inch |
| Nguồn điện | AC 220 V ±10%, 50 Hz |
| Công suất định mức | 1,3 kW |
| Kích thước (D × R × C) | 360 × 360 × 733 mm |
| Khối lượng tịnh | 30 kg |

